tắm
Phát âm (IPA): Hà Nội [tam˧˦] · Huế [tam˦˧˥] · Sài Gòn [tam˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Giội nước lên người hoặc ngâm mình trong nước cho mát, sạch sẽ hoặc chữa bệnh.
- Ăn no tắm mát.
- Tắm biển.
- Tắm suối nước nóng.
- Tắm cho em bé.
- Phơi mình dưới ánh nắng hoặc làm cho toàn thân chịu tác động của một loại tia sáng (theo phương pháp vật lí) để chữa bệnh.
- Tắm nắng.
- Tắm điện.
- Làm cho đồ vàng bạc sáng bóng lại bằng cách nhúng trong một loại nước chua.
- Tắm vàng.
- Tắm đôi hoa tai.
- dệt.
- thấp.
- lùn.
- nhỏ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"tắm" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | bath · bathe · to bathe; to shower |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 洗澡 xǐ zǎo · 沐浴 mù yù |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | あびる · 浴びる あびる |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 목욕 mokyok |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le bain · baigner |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | das Bad · baden |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | อาบน้ำ àap-náam · อาบ àap |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la doccia |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "tắm"
phòng tắmMột căn phòng có vòi sen và/hoặc bồn tắm, và (thường nhưng không nhất thiết) có nhà vệ sinh. Được sử dụng với mục đích tắm rửa, vệ sinh cá nhân,.v.v.tắm gộiTắm và gội đầu.tắm nắngPhơi mình ngoài nắng cho khỏe người.tắm tiênKiểu tắm mà cởi bỏ tất cả trang phục, thường ở nơi hoang dã, suối, rừng có suối chảy qua hay dưới thác nước nhỏ. Thói quen này trước đây chủ yếu ở châu Âu, Mỹ... ngày nay làn sang khu vực châu Á (Nhật Bản, Trung Quốc) và Đông Nam Á (Thái Lan, Singapore...).tắm giặtTắm và giặt giũ cho sạch nói chung.nhà tắmNơi dành cho việc tắm rửa.tắm rửaTắm cho sạch (nói khái quát).bãi tắmBãi cát rộng, bằng phẳng ven biển hoặc ven sông, dùng làm nơi tắm mát và nghỉ ngơi.tắm tápTắm nói chung.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tắm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.