tắm

Động từTính từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ăm

Phát âm (IPA): Hà Nội [tam˧˦] · Huế [tam˦˧˥] · Sài Gòn [tam˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Giội nước lên người hoặc ngâm mình trong nước cho mát, sạch sẽ hoặc chữa bệnh.
    • Ăn no tắm mát.
    • Tắm biển.
    • Tắm suối nước nóng.
    • Tắm cho em bé.
  2. Phơi mình dưới ánh nắng hoặc làm cho toàn thân chịu tác động của một loại tia sáng (theo phương pháp vật lí) để chữa bệnh.
    • Tắm nắng.
    • Tắm điện.
  3. Làm cho đồ vàng bạc sáng bóng lại bằng cách nhúng trong một loại nước chua.
    • Tắm vàng.
    • Tắm đôi hoa tai.
Động từ
  1. dệt.
Tính từ
  1. thấp.
  2. lùn.
  3. nhỏ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"tắm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh bath · bathe · to bathe; to shower
🇨🇳 Tiếng Trung 洗澡 xǐ zǎo · 沐浴 mù yù
🇯🇵 Tiếng Nhật あびる · 浴びる あびる
🇰🇷 Tiếng Hàn 목욕 mokyok
🇫🇷 Tiếng Pháp le bain · baigner
🇩🇪 Tiếng Đức das Bad · baden
🇹🇭 Tiếng Thái อาบน้ำ àap-náam · อาบ àap
🇮🇹 Tiếng Ý la doccia

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "tắm"

Cấu tạo âm tiết

tắmâm đầu t · vần ăm · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tắm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.