tắm rửa

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tam˧˦ zɨə˧˩] · Huế [tam˦˧˥ ʐɨə˧˨] · Sài Gòn [tam˦˥ ɹɨə˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tắm cho sạch (nói khái quát).

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

Cấu tạo âm tiết

tắmâm đầu t · vần ăm · thanh sắc
rửaâm đầu r · vần ưa · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "tắm rửa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.