Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nhà tắm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲaː˨˩ tam˧˦] · Huế [ɲaː˦˩ tam˦˧˥] · Sài Gòn [ɲaː˨˩ tam˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nơi dành cho việc tắm rửa.
    • Về mùa hè, các nhà tắm công cộng thường có đông người đến.

Câu ví dụ thêm

  • Mary bước ra khỏi nhà tắm chỉ với khăn tắm trên người.Mary came out of the bathroom with only a towel on.

Cấu tạo âm tiết

nhàâm đầu nh · vần a · thanh huyền
tắmâm đầu t · vần ăm · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nhà tắm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.