tằm
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [tam˨˩] · Huế [tam˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Sâu của một loài bướm tằm, ăn lá dâu, nhả ra tơ.
- Vải tơ tằm.
- Làm ruộng ba năm không bằng chăn tằm một lứa. (Tục ngữ)
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 蠶.
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "tằm"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tằm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.