Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

phòng tắm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [fawŋ͡m˨˩ tam˧˦] · Huế [fawŋ͡m˦˩ tam˦˧˥] ~ [fɔŋ˦˩ tam˦˧˥] · Sài Gòn [fawŋ͡m˨˩ tam˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Một căn phòng có vòi sen và/hoặc bồn tắm, và (thường nhưng không nhất thiết) có nhà vệ sinh. Được sử dụng với mục đích tắm rửa, vệ sinh cá nhân,.v.v.
    • Phòng tắm đẹp
    • Phòng tắm lớn

Câu ví dụ thêm

  • Ngôi nhà này có ba phòng tắm.This house has three bathrooms.
  • Tôi dùng internet trong phòng tắm.I use the internet in the bathroom.
  • Vòi hoa sen trong phòng tắm của tôi rất nhỏ.The shower in my bathroom is very small.

"phòng tắm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh bathroom
🇰🇷 Tiếng Hàn 욕실 yoksil
🇩🇪 Tiếng Đức das Bad
🇷🇺 Tiếng Nga ванная ва́нная
🇮🇹 Tiếng Ý il bagno · stanza · bagno

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

phòngâm đầu ph · vần ong · thanh huyền
tắmâm đầu t · vần ăm · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "phòng tắm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.