lăng tẩm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [laŋ˧˧ təm˧˩] · Huế [laŋ˧˧ təm˧˨] · Sài Gòn [laŋ˧˧ təm˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Lăng của vua chúa và những công trình xây dựng ở khu lăng nói chung.
    • Lăng tẩm vua Hùng.
    • Thăm lăng tẩm ở Huế.

Cấu tạo âm tiết

lăngâm đầu l · vần ăng · thanh ngang
tẩmâm đầu t · vần âm · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "lăng tẩm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.