Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [təm˧˩ ʔɓo˧˩] · Huế [təm˧˨ ʔɓow˧˨] · Sài Gòn [təm˨˩˦ ʔɓow˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Làm tăng thêm sức khoẻ cho cơ thể bằng các thức ăn có nhiều chất dinh dưỡng hoặc thuốc bổ.
- Tẩm bổ cho người chóng lại sức.
- Ăn uống tẩm bổ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tẩm bổ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.