郴
sâmHán Việt
xâmHán Việt
Có âm Hán Việt U+90F4
- Bộ thủ
- 邑 ấp số 163
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- sâm — Hán Việt. Chữ cùng âm "sâm" · âm tiết sâm
- xâm — Hán Việt. Chữ cùng âm "xâm" · âm tiết xâm
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
county in Hunan province; surname
Chữ khác cũng đọc là "sâm"
Chữ khác cũng đọc là "xâm"
Chữ cùng bộ 邑
都đô部bộ那na鄰lân鄉hưởng郵bêu郊giao郎sang鄧đặng郡quận邑ấp邡phường邦bang鄙bỉ邨thôn鄭trịnh邙mang邪tà邲hàm邳phôi郁hữu郄khước郤khích𨛦quẩn鄇hầu鄔ổ鄣chướng邰thai邻lân𨙨ấp
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 郴
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 郴 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).