Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

郴

sâmHán Việt
xâmHán Việt
Có âm Hán Việt U+90F4
Bộ thủ
邑 ấp số 163
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

county in Hunan province; surname

Chữ khác cũng đọc là "sâm"

Xem cả 37 chữ đọc là "sâm" →

Chữ khác cũng đọc là "xâm"

Chữ cùng bộ 邑

Xem cả 144 chữ thuộc bộ 邑 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 郴

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 郴 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).