幓
samHán Việt
sâmHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5E53
- Bộ thủ
- 巾 cân số 50
- Nét ngoài bộ
- 11
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- sam — Hán Việt. Chữ cùng âm "sam" · âm tiết sam
- sâm — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "sâm" · âm tiết sâm
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 幓 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
(simplified form of 幓; same as 縿) the long bands or ribbons attached to flags and banners (same as 襂) the feather decorated carriages or dresses; flapping and dangling, headdress used by man in ancient times
Giản thể và phồn thể
Chữ 幓 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "sam"
Chữ khác cũng đọc là "sâm"
Chữ cùng bộ 巾
帶đới布bố帽mão帝đế常thường師sư幅bức希hơi幫bang帆phàm巾cân席tịch帕phách幕mán帳trướng帖thiếp帚chổi巿phất幣tệ师sư帐trướng带đái幪mông市thị帮bang币tệ帒đại𢃄dưới幔mãn幛trướng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 幓
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 幓 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).