Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

帝

đếHán Việt
đấyNôm
đóNôm
đểNôm
đêâm Việt
đíâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5E1D
Bộ thủ
巾 cân số 50
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Hoàng đế.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 帝 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

supreme ruler, emperor; god

Chữ khác cũng đọc là "đế"

Chữ khác cũng đọc là "đấy"

Chữ khác cũng đọc là "đó"

Chữ khác cũng đọc là "để"

Xem cả 29 chữ đọc là "để" →

Chữ khác cũng đọc là "đê"

Chữ cùng bộ 巾

Xem cả 138 chữ thuộc bộ 巾 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 帝

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 帝 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 帝 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).