䑛
chỉHán Việt
đểHán Việt
thịHán Việt
thỉHán Việt
Có âm Hán Việt U+445B
- Bộ thủ
- 舌 thiệt số 135
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- chỉ — Hán Việt. Chữ cùng âm "chỉ" · âm tiết chỉ
- để — Hán Việt. Chữ cùng âm "để" · âm tiết để
- thị — Hán Việt. Chữ cùng âm "thị" · âm tiết thị
- thỉ — Hán Việt. Chữ cùng âm "thỉ" · âm tiết thỉ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
(standard form of 舐) to lick
Chữ khác cũng đọc là "chỉ"
Chữ khác cũng đọc là "để"
Chữ khác cũng đọc là "thị"
Chữ khác cũng đọc là "thỉ"
Chữ cùng bộ 舌
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 䑛
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 䑛 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).