氏
thịHán Việt · Nôm
chiHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6C0F
- Bộ thủ
- 氏 thị số 83
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 4
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thị — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thị" · âm tiết thị
- chi — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "chi" · âm tiết chi
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 氏 theo lối Nôm
chiChân hoặc tay của động vật có xương sống.thịCây trồng ở làng xóm miền bắc Việt Nam để lấy quả, thân cao, lá mọc cách có hai mặt như nhau, hình trái xoan ngược - thuôn có mũi lồi tù ở đầu, hoa trắng, quả hình cầu dẹt vàng, thơm hắc, ăn được, có tác dụng trấn an và trị giun sán ở trẻ em, gỗ trắng nhẹ mịn dùng để khắc dấu.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
clan, family; mister
Chữ khác cũng đọc là "thị"
Chữ khác cũng đọc là "chi"
Chữ cùng bộ 氏
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 氏
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 氏 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 氏 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).