Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

氏

thịHán Việt · Nôm
chiHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6C0F
Bộ thủ
氏 thị số 83
Nét ngoài bộ
0
Tổng số nét
4
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 氏 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

clan, family; mister

Chữ khác cũng đọc là "thị"

Xem cả 36 chữ đọc là "thị" →

Chữ khác cũng đọc là "chi"

Xem cả 39 chữ đọc là "chi" →

Chữ cùng bộ 氏

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 氏

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 氏 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 氏 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).