Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

祗

kỳHán Việt
kìHán Việt
chiHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7957
Bộ thủ
示 số 113
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 祗 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

respect, look up to, revere

Chữ khác cũng đọc là "kỳ"

Xem cả 97 chữ đọc là "kỳ" →

Chữ khác cũng đọc là "kì"

Xem cả 98 chữ đọc là "kì" →

Chữ khác cũng đọc là "chi"

Xem cả 39 chữ đọc là "chi" →

Chữ cùng bộ 示

Xem cả 119 chữ thuộc bộ 示 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 祗

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 祗 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).