巵
chiHán Việt
Có âm Hán Việt U+5DF5
- Bộ thủ
- 己 kỷ số 49
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 7
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- chi — Hán Việt. Chữ cùng âm "chi" · âm tiết chi
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
measuring cup; wine container
Chữ khác cũng đọc là "chi"
Chữ cùng bộ 己
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 巵
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 巵 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).