𢁑
tráiNôm
láiNôm
Chữ Nôm U+22051
- Bộ thủ
- 己 kỷ số 49
- Nét ngoài bộ
- 17
- Tổng số nét
- 20
- Khối Unicode
- CJK mở rộng B
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- trái — Nôm. Chữ cùng âm "trái" · âm tiết trái
- lái — Nôm. Chữ cùng âm "lái" · âm tiết lái
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 𢁑 theo lối Nôm
Chữ khác cũng đọc là "trái"
Chữ khác cũng đọc là "lái"
Chữ cùng bộ 己
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𢁑
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𢁑 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).