巴

baHán Việt
vaNôm
bơNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5DF4
Bộ thủ
己 kỷ số 49
Nét ngoài bộ
1
Tổng số nét
4
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Nơi.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 巴 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

greatly desire, anxiously hope

Chữ khác cũng đọc là "ba"

Xem cả 44 chữ đọc là "ba" →

Chữ khác cũng đọc là "va"

Chữ khác cũng đọc là "bơ"

Chữ cùng bộ 己

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 巴

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 巴 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 巴 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).