va

Động từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần a

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [vaː˧˧] · Sài Gòn [vaː˧˧] ~ [jaː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đại từ ngôi thứ ba, chỉ đàn ông dùng với ý coi thường.
    • Suốt một đời va sẽ khổ sở (Đặng Thai Mai)
  2. Chạm mạnh.
    • Em bé ngã va vào ghế.

Câu ví dụ thêm

  • Mát-xcơ-va là thành phố lớn nhất châu Âu.Moscow is the largest city in Europe.
  • Quân đội của Na-pô-lê-ông đã tiến đến tận Mát-xcơ-va.Napoleon's army advanced up to Moscow.
  • Gắn cái nhãn này vào va li của bạn đi.Attach this tag to your suitcase.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"va" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh hit · bump · to bump into
🇨🇳 Tiếng Trung 撞 zhuàng · 磕 kē
🇰🇷 Tiếng Hàn 부딪치다 buditchida · 부딪히다 budithida
🇫🇷 Tiếng Pháp cogner
🇩🇪 Tiếng Đức stoßen
🇹🇭 Tiếng Thái ชน chon
🇮🇹 Tiếng Ý sbattere

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "va"

Cấu tạo âm tiết

vaâm đầu v · vần a · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "va" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.