Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

va li

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vaː˧˧ li˧˧] · Huế [vaː˧˧ lɪj˧˧] · Sài Gòn [vaː˧˧ lɪj˧˧] ~ [jaː˧˧ lɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hành lý cầm tay.

Câu ví dụ

  • Gắn cái nhãn này vào va li của bạn đi.Attach this tag to your suitcase.
  • Cái va li đang mở.The trunk is open.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Giống tiếng Latinh Trung cổ valisia.

"va li" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh suitcase
🇯🇵 Tiếng Nhật スーツケース
🇫🇷 Tiếng Pháp la valise
🇩🇪 Tiếng Đức der Koffer
🇷🇺 Tiếng Nga чемодан чемода́н
🇮🇹 Tiếng Ý la valigia

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

vaâm đầu v · vần a · thanh ngang
liâm đầu l · vần i · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "va li" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.