vạ

Danh từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần a

Phát âm (IPA): Hà Nội [vaː˧˨ʔ] · Huế [vaː˨˩ʔ] · Sài Gòn [vaː˨˩˨] ~ [jaː˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tai họa ở đâu bỗng dưng đến với người nào.
    • Mang vạ vào thân.
    • Cháy thành vạ lây.
    • Tai bay vạ gió. (tục ngữ)
  2. Tội lỗi phạm phải.
    • Tội tạ vạ lạy.
    • Vạ mồm vạ miệng.
  3. Hình phạt đối với những người phạm tội ở làng xã thời phong kiến, thường nộp bằng tiền.
    • Nộp vạ.
    • Phạt vạ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "vạ"

Cấu tạo âm tiết

vạâm đầu v · vần a · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "vạ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.