Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

vạ lây

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vaː˧˨ʔ ləj˧˧] · Huế [vaː˨˩ʔ ləj˧˧] · Sài Gòn [vaː˨˩˨ ləj˧˧] ~ [jaː˨˩˨ ləj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Bị mắc phải tai hoạ một cách oan uổng.
    • Cháy thành vạ lây. (Tục ngữ)

Cấu tạo âm tiết

vạâm đầu v · vần a · thanh nặng
lâyâm đầu l · vần ây · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "vạ lây" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.