vả
Phát âm (IPA): Hà Nội [vaː˧˩] · Huế [vaː˧˨] · Sài Gòn [vaː˨˩˦] ~ [jaː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cây cùng họ với sung, lá to, quả lớn hơn quả sung, ăn được.
- Lòng vả cũng như lòng sung.
- Tát mạnh (thường vào miệng).
- Vả cho mấy cái.
Câu ví dụ thêm
- Anh ta né tránh mọi nhiệm vụ vất vả.He avoids all troublesome tasks.
- Tôi vả vào mặt Tom.I slapped Tom.
- Này thằng mặt lồn, dám cả gan trộm xe của bố mày à. Bây giờ bố mày sẽ vả chết con mẹ mày đấy.You stole my bike, and now I'm going to break your face.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "vả"
vất vảỞ vào tình trạng phải bỏ ra nhiều sức lực hoặc tâm trí vào một việc gì.nhờ vảDựa vào sự giúp đỡ của người khác.vả lạiThêm vào đó, hơn nữa.xỉ vảMắng nhiếc thậm tệ, làm cho phải xấu hổ, nhục nhã.vả chăngRất hoạt bát,nhẹ nhàng và mau chóng.quạt vảQuạt to hình lá vả, che kiệu cho đám rước.sỉ vảxem xỉ vảlòng vả lòng sungLòng ta thế nào thì lòng người cũng thế.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "vả" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.