vả lại

Liên từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vaː˧˩ laːj˧˨ʔ] · Huế [vaː˧˨ laːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [vaː˨˩˦ laːj˨˩˨] ~ [jaː˨˩˦ laːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Liên từ
  1. Thêm vào đó, hơn nữa.
    • Tôi muốn đi công tác đợt này cùng các anh, vả lại nhân chuyến đi tôi ghé thăm nhà luôn thể .
    • Đã muộn rồi, vả lại lại mưa nữa, anh về làm gì cho vất vả.

"vả lại" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp l'or

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

vảâm đầu v · vần a · thanh hỏi
lạiâm đầu l · vần ai · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "vả lại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.