梶
Âm đọc tiếng Việt
- vả — Nôm. Chữ cùng âm "vả" · âm tiết vả
- vải — Nôm. Chữ cùng âm "vải" · âm tiết vải
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 梶 theo lối Nôm
vảiLoài cây to quả có vỏ sần sùi màu đỏ nâu khi chín, hạt có cùi màu trắng, nhiều nước, ăn được.vảCây cùng họ với sung, lá to, quả lớn hơn quả sung, ăn được.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
oar, shaft
Chữ khác cũng đọc là "vả"
Chữ khác cũng đọc là "vải"
Chữ cùng bộ 木
木mộc林lâm本bản村thôn橋kiều模mô橘quất樂lạc校hiệu榮vinh東đông架giá桶thũng板bản樣dạng柴sài森sâm根căn梅mai梗cạnh椅ỷ極cực杜đỗ格cách檜cối染nhiễm核hạch末mạt枝chi欄lan
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 梶
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 梶 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).