vá

Danh từTính từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần a

Phát âm (IPA): Hà Nội [vaː˧˦] · Huế [vaː˨˩˦] · Sài Gòn [vaː˦˥] ~ [jaː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đồ dùng bằng sắt, hình cái xẻng.
    • Dùng vá xúc than.
  2. Thứ thìa lớn dùng để múc canh.
    • Cái vá múc canh.
Tính từ
  1. Nói giống vật có bộ lông nhiều màu.
    • Chó vá.
Động từ
  1. Khâu một miếng vải vào chỗ rách, để cho lành lặn.
    • Áo rách khéo vá hơn lành vụng may.
  2. Bịt kín một chỗ thủng.
    • Vá săm xe đạp.
  3. Lấp một chỗ trũng.
    • Vá đường.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"vá" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh mend · to patch; to mend
🇩🇪 Tiếng Đức stopfen

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "vá"

Cấu tạo âm tiết

váâm đầu v · vần a · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "vá" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.