vá
Phát âm (IPA): Hà Nội [vaː˧˦] · Huế [vaː˨˩˦] · Sài Gòn [vaː˦˥] ~ [jaː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đồ dùng bằng sắt, hình cái xẻng.
- Dùng vá xúc than.
- Thứ thìa lớn dùng để múc canh.
- Cái vá múc canh.
- Nói giống vật có bộ lông nhiều màu.
- Chó vá.
- Khâu một miếng vải vào chỗ rách, để cho lành lặn.
- Áo rách khéo vá hơn lành vụng may.
- Bịt kín một chỗ thủng.
- Vá săm xe đạp.
- Lấp một chỗ trũng.
- Vá đường.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"vá" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | mend · to patch; to mend |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | stopfen |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "vá"
vá víuGồm nhiều phần không khớp với nhau, không đồng bộ, có tính chất chắp vá để đối phó tạm thời. Nhà cửa cũ nát,.vá đụpNối chỉ vào các vết rách vải.vấy váQua loa; Không chu đáo.khâu váVá may nói chung.áo rách vá vaiSự bần hàn.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "vá" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.