之

chiHán Việt · Nôm
gìNôm
giâyNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4E4B
Bộ thủ
丿 phiệt số 4
Nét ngoài bộ
3
Tổng số nét
4
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 之 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

marks preceding phrase as modifier of following phrase; it, him her, them; go to

Chữ khác cũng đọc là "chi"

Xem cả 39 chữ đọc là "chi" →

Chữ khác cũng đọc là "gì"

Chữ khác cũng đọc là "giây"

Chữ cùng bộ 丿

Xem cả 49 chữ thuộc bộ 丿 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 之

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 之 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 之 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).