觯

chiHán Việt
chíHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+89EF
Bộ thủ
角 giác số 148
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
15
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 觯 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

wine goblet made from horn

Giản thể và phồn thể

Chữ 觯 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "chi"

Xem cả 39 chữ đọc là "chi" →

Chữ khác cũng đọc là "chí"

Xem cả 56 chữ đọc là "chí" →

Chữ cùng bộ 角

Xem cả 54 chữ thuộc bộ 角 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 觯

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 觯 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).