觯
chiHán Việt
chíHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+89EF
- Bộ thủ
- 角 giác số 148
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 15
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- chi — Hán Việt. Chữ cùng âm "chi" · âm tiết chi
- chí — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "chí" · âm tiết chí
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 觯 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
wine goblet made from horn
Giản thể và phồn thể
Chữ 觯 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "chi"
Chữ khác cũng đọc là "chí"
Chữ cùng bộ 角
角cốc觸xúc解giải觳giác觥quang触xúc觫tốc觚cô觓cầu觔cân觕thô𧣐tà𧣕tù𧣠chánh觜chuỷ觟khoả觡thác觤quỷ觧giải𧣧rìa觩tốc𧣲cạnh𧣳góc觭khi𧤁sừng𧤂sừng𧤥kèn𧤭ba𧤹thoi𧥃chọi
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 觯
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 觯 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).