觫

tốcHán Việt · Nôm
dócNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+89EB
Bộ thủ
角 giác số 148
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
14
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 觫 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

to start, tremble with fear

Chữ khác cũng đọc là "tốc"

Chữ khác cũng đọc là "dóc"

Chữ cùng bộ 角

Xem cả 54 chữ thuộc bộ 角 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 觫

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 觫 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).