觚
côHán Việt
coNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+89DA
- Bộ thủ
- 角 giác số 148
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- cô — Hán Việt. Chữ cùng âm "cô" · âm tiết cô
- co — Nôm. Chữ cùng âm "co" · âm tiết co
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Ly có chân, cốc nhỏ có chân.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 觚 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
jug, winecup, goblet; square
Chữ khác cũng đọc là "cô"
Chữ khác cũng đọc là "co"
Chữ cùng bộ 角
角cốc觸xúc解giải觳giác觥quang触xúc觫tốc觓cầu觔cân觕thô𧣐tà𧣕tù𧣠chánh觜chuỷ觟khoả觡thác觤quỷ觧giải𧣧rìa觩tốc𧣲cạnh𧣳góc觭khi觯chi𧤁sừng𧤂sừng𧤥kèn𧤭ba𧤹thoi𧥃chọi
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 觚
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 觚 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 觚 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).