co

Danh từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần o

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [kɔ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thân hình, nói về mặt đường nét, sự cân đối. Một thiếu nữ có co đẹp.
  2. Cỡ chữ in. Sách in co.
Động từ
  1. Gập tay hoặc chân vào, tự thu gọn thân hình lại. Ngồi co chân lên ghế. Tay duỗi tay co. Khéo ăn thì no, khéo co thì ấm (tục ngữ).
  2. Tự thu nhỏ bớt thể tích, phạm vi. Vải co lại sau khi giặt. Co về phòng thủ.
  3. Kí hiệu hoá học của nguyên tố cobalt (coban).

Câu ví dụ

  • Lượng khí CO2 đã tăng 10 phần trăm.The amount of carbon dioxide has increased by 10 percent.
  • Anh ấy đang sợ đến co rúm người lại.He's getting cold feet.
  • Đừng nói quanh co.Don't beat about the bush.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "co"

Cấu tạo âm tiết

coâm đầu c · vần o · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "co" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.