Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kɔ˧˧ zaːn˦ˀ˥] · Huế [kɔ˧˧ jaːŋ˧˨] · Sài Gòn [kɔ˧˧ jaːŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Có thể ngắn đi hoặc dài ra.
- Thời gian họp co giãn tuỳ theo nội dung.
- Lúc mở rộng, lúc thu hẹp.
- Kế hoạch chi tiêu được co giãn ít nhiều.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "co giãn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.