cỡ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kəː˦ˀ˥] · Huế [kəː˧˨] · Sài Gòn [kəː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Độ lớn nhỏ.
- Ở đây có bán giày đủ các cỡ
- Khoảng.
- Hắn thuộc cỡ tuổi anh
- Trình độ.
- Một họa sĩ cỡ lớn
- Độ cao thấp trung bình.
- Không đòi hỏi tài năng quá cỡ.
- Ở bậc khá cao.
- Đó là cán bộ cỡ đấy.
- Khoảng độ.
- Tôi đi vãng cỡ mười ngày.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"cỡ" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "cỡ"
cỡ chừngƯớc tính không chính xác, chỉ là một ước tính trong phạm vi nào đó.kích cỡKích thước, số đo phân theo lớn nhỏ (nói khái quát).mắc cỡ(Đph) Như Xấu hổ.quá cỡQuá mức thường.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cỡ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.