cớ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kəː˧˦] · Huế [kəː˨˩˦] · Sài Gòn [kəː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Lí do trực tiếp của việc làm.
- Lấy cớ bận để về trước.
- Viện hết cớ này đến cớ khác.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"cớ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | excuse |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 借口 jiè kǒu |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 申し訳 もうしわけ · 口実 こうじつ |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 핑계 pinggye |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | l'excuse · le prétexte |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | повод по́вод |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | scusa /ˈskuːza/ |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "cớ"
bằng cớMột vật hay hành động cụ thể chứng tỏ một cái gì đó.vô cớlà một từ chỉ một hành động hoặc việc làm không có lý do.duyên cớNguyên nhân trực tiếp, thường là đối với sự việc không hay.lấy cớĐưa ra một lý do thường là không chính dáng.viện cớĐưa ra một lý do nào đó (thường là không đúng sự thật) như là cái cớ để biện minh.hà cớVì sao, vì nguyên cớ gì.mượn cớVin làm lý do không chính đáng.chứng cớNhư chứng cứ.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cớ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.