cọ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kɔ˧˨ʔ] · Huế [kɔ˨˩ʔ] · Sài Gòn [kɔ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cây cao thuộc họ dừa, lá hình quạt, mọc thành chùm ở ngọn, dùng để lợp nhà, làm nón, v. V.
- Đồi cọ.
- Nhà lợp lá cọ.
- Chổi dùng để quét sơn.
- Áp vào và chuyển động sát bề mặt một vật rắn khác.
- Trâu cọ sừng vào thân cây.
- Làm cho sạch lớp bẩn bám ở mặt ngoài bằng cách dùng vật ráp chà xát nhiều lần.
- Cọ nồi.
- Cọ rêu trong bể nước.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"cọ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | brush · brush; to rub |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 擦る こする |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ถู thǔu |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "cọ"
cọ xátCọ đi cọ lại, xát vào nhau.cãi cọ.kiểu cọKiểu cách, bày vẽ phô trương một cách không phải lối.kì cọCọ đi xát lại cho sạch ghét, sạch bẩn.Chiềng CọMột xã thuộc thị xã Sơn La, tỉnh Sơn La, Việt Nam.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cọ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.