Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kaːj˦ˀ˥ kɔ˧˨ʔ] · Huế [kaːj˧˨ kɔ˨˩ʔ] · Sài Gòn [kaːj˨˩˦ kɔ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- .
- Suốt ngày cãi cọ om sòm lên.
Câu ví dụ thêm
- Thỉnh thoảng lại có cãi cọ trong làng.Sometimes, there are quarrels in the village.
"cãi cọ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to quarrel |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cãi cọ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.