duyên cớ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zwiən˧˧ kəː˧˦] · Huế [jwiəŋ˧˧ kəː˨˩˦] · Sài Gòn [j⁽ʷ⁾iəŋ˧˧ kəː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nguyên nhân trực tiếp, thường là đối với sự việc không hay.
    • Không hiểu duyên cớ gì.
    • Tìm cho ra duyên cớ.

"duyên cớ" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 缘故 yuán gù

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

duyênâm đầu d · vần uyên · thanh ngang
cớâm đầu c · vần ơ · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "duyên cớ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.