Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hà cớ

Phó từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [haː˨˩ kəː˧˦] · Huế [haː˦˩ kəː˨˩˦] · Sài Gòn [haː˨˩ kəː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Vì sao, vì nguyên cớ gì.
    • hà cớ gì mà anh lại mắng tôi?

Cấu tạo âm tiết

hàâm đầu h · vần a · thanh huyền
cớâm đầu c · vần ơ · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hà cớ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.