kích cỡ

Danh từ
Danh từ
  1. Kích thước, số đo phân theo lớn nhỏ (nói khái quát).

"kích cỡ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh size
🇯🇵 Tiếng Nhật 大小 だいしょう
🇫🇷 Tiếng Pháp la taille
🇩🇪 Tiếng Đức die Größe
🇹🇭 Tiếng Thái ขนาด khà-nàat

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

kíchâm đầu k · vần ich · thanh sắc
cỡâm đầu c · vần ơ · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "kích cỡ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.