Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cỡ chừng

Phó từ
Phó từ
  1. Ước tính không chính xác, chỉ là một ước tính trong phạm vi nào đó.
    • Đi khoảng cỡ chừng 3 giờ rưỡi.

"cỡ chừng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh approximately · about
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha aproximadamente · acerca de

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

cỡâm đầu c · vần ơ · thanh ngã
chừngâm đầu ch · vần ưng · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "cỡ chừng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.