Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

khoảng chừng

Phó từ
Phó từ
  1. Ước độ.
    • Khoảng chừng ba cây số.

"khoảng chừng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh approximately
🇩🇪 Tiếng Đức rund

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

khoảngâm đầu kh · vần oang · thanh hỏi
chừngâm đầu ch · vần ưng · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "khoảng chừng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.