Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ước chừng

Động từ
Động từ
  1. Ước vào khoảng.
    • Ước chừng vài tạ.
    • Ước chừng ngoài ba mươi.
  2. Đại khái, không hoàn toàn chính xác.
    • Vẽ ước chừng.
    • Nhớ ước chừng.
    • Tính toán ước chừng.

"ước chừng" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái กะ kà

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ướcâm đầu (không) · vần ươc · thanh sắc
chừngâm đầu ch · vần ưng · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "ước chừng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.