co giật

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kɔ˧˧ zət̚˧˨ʔ] · Huế [kɔ˧˧ jək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [kɔ˧˧ jək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Hiện tượng các cơ trong cơ thể) Co rút lại rồi giật mạnh một cách không bình thường.
    • Sốt cao dễ gây nên hiện tượng co giật.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ghép giữa .

"co giật" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh convulsion; to twitch
🇹🇭 Tiếng Thái ชัก chák

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

coâm đầu c · vần o · thanh ngang
giậtâm đầu gi · vần ât · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "co giật" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.