co lại

Động từ
Động từ
  1. Xem co

"co lại" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh shrink
🇨🇳 Tiếng Trung 收缩 shōu suō
🇯🇵 Tiếng Nhật 縮む ちぢむ
🇹🇭 Tiếng Thái หด hòt

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

coâm đầu c · vần o · thanh ngang
lạiâm đầu l · vần ai · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "co lại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.