骷

khôHán Việt · Nôm
côHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9AB7
Bộ thủ
骨 cốt số 188
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
14
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 骷 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

skeleton

Chữ khác cũng đọc là "khô"

Chữ khác cũng đọc là "cô"

Xem cả 39 chữ đọc là "cô" →

Chữ cùng bộ 骨

Xem cả 57 chữ thuộc bộ 骨 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 骷

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 骷 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).