乏
mậpNôm
phậpNôm
phốpNôm
phạpâm Việt
Chữ Nôm U+4E4F
- Bộ thủ
- 丿 phiệt số 4
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 5
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- mập — Nôm. Chữ cùng âm "mập" · âm tiết mập
- phập — Nôm. Chữ cùng âm "phập" · âm tiết phập
- phốp — Nôm. Chữ cùng âm "phốp" · âm tiết phốp
- phạp — âm Việt. Chữ cùng âm "phạp"
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 乏 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
lack; poor
Chữ khác cũng đọc là "mập"
Chữ khác cũng đọc là "phập"
Chữ khác cũng đọc là "phốp"
Chữ khác cũng đọc là "phạp"
Chữ cùng bộ 丿
之chi乘thặng久cửu乖quai乃nãi乒binh乓bang丿phiệt乎hồ么ma乐lạc乌ô乂nghệ乍sạ乗thặng𠃅mái乀phất乑phan㐅ngũ乄ngũ乆cửu𠂎ấy乔kiều𠂪bèn𠂫bèn乕hổ乁di𠂇tả乇trách尹doãn
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 乏
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 乏 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 乏 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).