Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

氓

manhHán Việt · Nôm
mangHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6C13
Bộ thủ
氏 thị số 83
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 氓 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

people; subjects; vassals

Chữ khác cũng đọc là "manh"

Chữ khác cũng đọc là "mang"

Xem cả 36 chữ đọc là "mang" →

Chữ cùng bộ 氏

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 氓

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 氓 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).