氓
manhHán Việt · Nôm
mangHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6C13
- Bộ thủ
- 氏 thị số 83
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- manh — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "manh" · âm tiết manh
- mang — Hán Việt. Chữ cùng âm "mang" · âm tiết mang
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 氓 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
people; subjects; vassals
Chữ khác cũng đọc là "manh"
Chữ khác cũng đọc là "mang"
Chữ cùng bộ 氏
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 氓
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 氓 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).