manh

Danh từTính từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh ngangVần anh

Phát âm (IPA): Hà Nội [majŋ̟˧˧] · Huế [mɛɲ˧˧] · Sài Gòn [man˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nói quần áo hay chiếu chăn mỏng mảnh.
    • Áo quần bán hết, một manh chẳng còn. (ca dao)
    • Ông cụ ăn xin nằm co ro, đắp một manh chiếu rách.
  2. Thếp giấy.
    • Mua một manh giấy về đóng vở.
Tính từ
  1. Rách rưới.
    • Quần.
    • Dẫn quần manh. (tục ngữ)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ tiếng Pháp main

Chữ Hán đọc là "manh"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "manh"

Cấu tạo âm tiết

manhâm đầu m · vần anh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "manh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.