manh mối

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [majŋ̟˧˧ moj˧˦] · Huế [mɛɲ˧˧ moj˨˩˦] · Sài Gòn [man˧˧ moj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đầu đuôi một sự việc.
    • Chưa tìm ra manh mối vụ trộm.

Câu ví dụ thêm

  • Ngược lại, chúng ta có một manh mối.On the contrary, we have a clue.
  • Cho tôi một manh mối.Give me a clue.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"manh mối" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh clue
🇨🇳 Tiếng Trung 线索 xiàn suǒ
🇫🇷 Tiếng Pháp la piste · l'indice
🇷🇺 Tiếng Nga зацепка заце́пка
🇮🇹 Tiếng Ý la pista · l'indizio

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

manhâm đầu m · vần anh · thanh ngang
mốiâm đầu m · vần ôi · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "manh mối" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.