"man" hay "manh"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/nh. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

man

Tính từ
  1. Không đúng sự thực, che giấu sự tình.
    • nói man
Danh từ
  1. Người bị tâm thần nhẹ, có biểu hiện và lời nói hơi không bình thường.

Hay gặp trong: mê man, dã man, man rợ, miên man, man mác, man di, man mát, man đần, khai man, man trá

Xem đủ "man" →

manh

Danh từ
  1. Nói quần áo hay chiếu chăn mỏng mảnh.
    • Áo quần bán hết, một manh chẳng còn. (ca dao)
  2. Thếp giấy.
    • Mua một manh giấy về đóng vở.
Tính từ
  1. Rách rưới.
    • Quần.

Hay gặp trong: manh mối, mong manh, mỏng manh, lưu manh, manh nha, manh tâm, mối manh, gian manh, thong manh, manh tràng

Xem đủ "manh" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/nh

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.