"man" hay "manh"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/nh. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
man
Tính từ
- Không đúng sự thực, che giấu sự tình.
- nói man
Danh từ
- Người bị tâm thần nhẹ, có biểu hiện và lời nói hơi không bình thường.
Hay gặp trong: mê man, dã man, man rợ, miên man, man mác, man di, man mát, man đần, khai man, man trá
Xem đủ "man" →manh
Danh từ
- Nói quần áo hay chiếu chăn mỏng mảnh.
- Áo quần bán hết, một manh chẳng còn. (ca dao)
- Thếp giấy.
- Mua một manh giấy về đóng vở.
Tính từ
- Rách rưới.
- Quần.
Hay gặp trong: manh mối, mong manh, mỏng manh, lưu manh, manh nha, manh tâm, mối manh, gian manh, thong manh, manh tràng
Xem đủ "manh" →Mẹo nhớ: âm cuối n/nh
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.