Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [majŋ̟˧˧ t͡ɕaːŋ˨˩] · Huế [mɛɲ˧˧ ʈaːŋ˦˩] · Sài Gòn [man˧˧ ʈaːŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đoạn đầu của ruột già, giáp với đoạn cuối của ruột non.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "manh tràng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.