thong manh

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰawŋ͡m˧˧ majŋ̟˧˧] · Huế [tʰawŋ͡m˧˧ mɛɲ˧˧] ~ [tʰɔŋ˧˧ mɛɲ˧˧] · Sài Gòn [tʰawŋ͡m˧˧ man˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Tật của mắt nhìn không rõ hoặc mù hẳn do thể thủy tinh đục hay mờ.

Cấu tạo âm tiết

thongâm đầu th · vần ong · thanh ngang
manhâm đầu m · vần anh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "thong manh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.